Smart TV

Smart TV

A5S

Chọn Model

Đặc điểm sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Hướng dẫn & Video

  • Tổng quan

    Model
    43A5S
    Màu sắc
    Đen
    Nhà sản xuất
    Hisense
    Xuất xứ
    Việt Nam
    Thời gian bảo hành
    2 năm
    Năm ra mắt
    2025
    Loại Tivi
    Google Tivi
    Chất liệu viền
    Nhựa
    Chất liệu chân đế
    Nhựa

    THÔNG TIN CƠ BẢN

    Kích thước màn hình (inch)
    43
    Độ phân giải (4K, 8K,…)
    Full HD
    Smart Tivi
    Tivi 3D
    Không
    Tivi màn hình cong
    Không
    Bộ vi xử lí
    NT72692
    Tấm nền Panel (IPS LCD, VA LCD hay OLED)
    VA LCD
    Đèn nền Backlit (Egde LED, Direct LED, Full Array LED, Mini LED, Micro LED)
    Direct LED

    CỔNG KẾT NỐI

    Cổng HDMI
    2
    Cổng AV out
    Không
    Cổng AV in (Composite / Component)
    1
    Cổng USB
    1
    Cổng Internet (LAN)
    Cổng WiFi
    2.4
    Cổng VGA (RGB / D-Sub) CÓ KHÔNG
    Không có
    Cổng Optical
    1 cổng

    Tính năng thông minh

    Mạng xã hội (Youtube, Netflix,…) (GHI CỤ THỂ NHỮNG ỨNG DỤNG MỞ ĐƯỢC)
    Youtobe, Netflix,Vieon, FPT Play, VTV360
    Điều khiển bằng cử chỉ có không
    Không
    Điều khiển giọng nói
    Điều khiển giọng nói thông qua APP VIDAA
    Tìm kiếm bằng giọng nói qua ứng dụng nào (GHI CỤ THỂ CÓ TIẾNG VIỆT KHÔNG) - GHI CỤ THỂ GG ASSISTANT, ALEXA, REMOTE CÓ MICRO,…)
    Có, thông qua APP VIDAA
    Nhận diện khuôn mặt
    Không
    Trình duyệt web (ghi cụ thể các ứng dụng Youtube, GG,…)
    Chia sẻ thông minh từ điện thoại lên tivi qua ứng dụng nào
    Airplay, screen sharing
    Hệ điều hành - Giao diện
    VIDAA

    CÔNG NGHỆ HÌNH ẢNH

    Công nghệ xử lí hình ảnh (ghi cụ thể ví dụ dolby vision,…)
    "Precision Colour Pixel Tuning Depth Enhancer"
    Tần số quét (Hz)
    60Hz
    HDR (ghi cụ thể HDR10,…)
    Không

    CÔNG NGHỆ ÂM THANH

    Tổng công suất loa
    14W
    Số lượng loa
    2 loa
    Công nghệ âm thanh
    DTS Virtual X

    THÔNG TIN LẮP ĐẶT

    Kích thước có chân đế (mm)
    960×604×183
    Kích thước không chân đế (mm)
    960×559×77
    Khối lượng có chân đế (kg)
    5.5
    Khối lượng không chân đế (kg)
    5.4
    Kích thước sản phẩm (mm)
    1060×656×116
    Khối lượng sản phẩm (kg)
    7,9
  • Hướng dẫn & Video

    Nội dung hướng dẫn và video sản phẩm đang được cập nhật.

Sản phẩm

So sánh sản phẩm

Sản phẩm

Sản phẩm

So sánh sản phẩm

Sản phẩm